Than tre là gì?
Than tre là sản phẩm được chế biến từ tre thông qua quá trình carbon hóa, tạo ra một loại than có nhiều đặc tính vượt trội, thân thiện với môi trường và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
1. Lợi ích của việc sử dụng than tre VinaTap
Sử dụng than tre VinaTap mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- **Thân thiện với môi trường:** Than tre là sản phẩm tự nhiên, không gây ô nhiễm và có khả năng phân hủy sinh học.
- **Hiệu suất cao:** Than tre có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình sử dụng.
- **Ít khói và mùi:** Khi đốt, than tre tạo ra ít khói và mùi khó chịu, phù hợp cho các ứng dụng trong nhà.
2. Than tre VinaTap được sản xuất như thế nào?
Quy trình sản xuất than tre tại VinaTap bao gồm các bước:
1. **Chọn lọc nguyên liệu:** Tre được chọn lọc kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng.
2. **Chuẩn bị:** Tre được cắt nhỏ và làm sạch để loại bỏ tạp chất.
3. **Carbon hóa:** Tre được đưa vào lò carbon hóa, nơi nhiệt độ cao giúp chuyển đổi thành than.
4. **Làm nguội và đóng gói:** Sản phẩm sau khi carbon hóa được làm nguội và đóng gói để phân phối.
3. Giá trị của than tre
Than tre có giá trị cao nhờ vào những đặc tính như:
- **Khả năng hấp thụ:** Than tre có khả năng hấp thụ tốt, được ứng dụng trong ngành lọc nước và sản xuất than hoạt tính.
- **Kinh tế:** Giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí cho người tiêu dùng.
- **Đổi mới:** Sản phẩm giúp tạo ra giá trị gia tăng từ nguồn nguyên liệu tre phong phú.
4. Ứng dụng của than tre VinaTap
Than tre VinaTap có nhiều ứng dụng đa dạng, bao gồm:
- **Nấu ăn:** Sử dụng trong các bếp nướng, lò than, giúp tạo ra hương vị thơm ngon cho thực phẩm.
- **Lọc nước:** Ứng dụng trong các hệ thống lọc nước nhờ khả năng hấp thụ tạp chất.
- **Sản xuất than hoạt tính:** Làm nguyên liệu trong sản xuất than hoạt tính cho các ngành công nghiệp.
- **Ngành công nghiệp:** Sử dụng làm nhiên liệu cho các quy trình sản xuất khác.
5. Giá bán than tre VinaTap
Giá bán than tre VinaTap thường thay đổi tùy thuộc vào số lượng và phương thức vận chuyển. Thông thường, mức giá được niêm yết rõ ràng trên website của công ty hoặc tại các cửa hàng phân phối.
6. Mua than tre VinaTap ở đâu
Khách hàng có thể mua than tre VinaTap tại:
- **Cửa hàng phân phối:** Các cửa hàng chuyên cung cấp vật liệu nông nghiệp và công nghiệp.
- **Trang thương mại điện tử:** Các nền tảng như Shopee, Lazada hoặc trực tiếp trên website của VinaTap.
- **Đại lý chính thức:** Các đại lý và nhà phân phối được ủy quyền của VinaTap.
7. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tính Biochar
• Bulk density < 3 mm: Khối lượng riêng của hạt < 3 mm → 129 kg/m³
• Bulk density: Khối lượng riêng (toàn bộ) → 184 kg/m³
• Water holding capacity (WHC) < 2 mm: Khả năng giữ nước (< 2 mm) → 246.9 %
• Moisture: Độ ẩm → 38.5 % (theo khối lượng)
• Ash content (550°C): Hàm lượng tro ở 550°C → 1.6% (ar), 2.6% (db)
• Total carbon: Tổng hàm lượng carbon → 56.3% (ar), 91.6% (db)
• Carbon (organic): Carbon hữu cơ → 56.0% (ar), 91.1% (db)
• Hydrogen: Hydro → 1.6% (ar), 2.7% (db)
• Total nitrogen: Tổng Nitơ → 0.30% (ar), 0.49% (db)
• Sulphur (S), total: Lưu huỳnh tổng → <0.03% (ar & db)
• Oxygen: Oxy → 2.2% (ar), 3.5% (db)
• Total inorganic carbon (TIC): Carbon vô cơ tổng → 0.3% (ar), 0.5% (db)
• Carbonate-CO₂: Hàm lượng CO₂ cacbonat → 1.1% (ar), 1.8% (db)
Tỷ lệ nguyên tố và chỉ số
• H/C ratio (molar): Tỷ lệ Hydro/Carbon (mol) → 0.35
• H/Corg ratio (molar): Tỷ lệ Hydro/Carbon hữu cơ (mol) → 0.35 (<0.7 theo chuẩn)
• O/C ratio (molar): Tỷ lệ Oxy/Carbon (mol) → 0.029
Các chỉ tiêu khác
• pH in CaCl₂: pH đo trong dung dịch CaCl₂ → 8.1
• Salt content: Hàm lượng muối → 2.07 g/kg
• Ash content: Hàm lượng tro → 0.268 g/L
• Conductivity at 1.2 l pressure: Độ dẫn điện ở áp suất 1,2 l → 0.26 mS/cm
???? Tóm lại: Mẫu biochar này có hàm lượng carbon rất cao (~91% khô), tỷ lệ H/C thấp (0.35), O/C rất thấp (0.029), pH kiềm (8.1), độ dẫn điện thấp (0.26 mS/cm) → phù hợp cho ứng dụng nông nghiệp, cải tạo đất và có khả năng lưu trữ carbon tốt.
1. Bảng so sánh chi tiết
Chỉ tiêu Kết quả mẫu Giới hạn EBC Đạt chuẩn?
Hàm lượng Carbon hữu cơ (Corg) 91.1% (db) ≥ 50% (EBC tất cả loại) ✅ Đạt
Tỷ lệ H/Corg (mol) 0.35 < 0.7 (Feed, Agro, Urban, Consumer, Basic) < 0.4 (Feed+) ✅ Đạt (<0.7 và <0.4)
Tỷ lệ O/C (mol) 0.029 < 0.4 (EBC chuẩn) ✅ Đạt
Nitơ tổng (N) 0.49% Không có giới hạn cụ thể –
Lưu huỳnh (S) <0.03% <0.4% (EBC chuẩn) ✅ Đạt
Tro ở 550°C 2.6% (db) Không > 50% (tuỳ loại) ✅ Rất thấp
Độ ẩm 38.5% (ar) Không quy định chặt (thường <20% để dễ vận chuyển) ⚠ Hơi cao
pH (CaCl₂) 8.1 Không có giới hạn (đa số biochar pH kiềm 7–10) ✅
Độ dẫn điện (EC) 0.26 mS/cm Thường yêu cầu thấp cho nông nghiệp (<1 mS/cm) ✅ Tốt
Khối lượng riêng (Bulk density) 184 kg/m³ Không có giới hạn cụ thể –
Khả năng giữ nước (WHC) 246.9% Không có giới hạn cụ thể (chỉ để tham khảo) –
2. Nhận xét chung
• ✅ Rất tốt cho nông nghiệp: Hàm lượng carbon hữu cơ cực cao (91%), tỷ lệ H/C và O/C rất thấp → chứng tỏ biochar ổn định, bền vững, lâu phân hủy trong đất.
• ✅ Đạt chuẩn EBC-Feed+ và EBC-Agro: vì H/Corg < 0.4.
• ✅ Độ dẫn điện thấp → không gây mặn cho cây.
• ✅ Hàm lượng lưu huỳnh rất thấp → an toàn cho cây trồng và đất.
• ⚠ Độ ẩm hơi cao (38.5%): với mục đích vận chuyển/xuất khẩu nên sấy khô xuống ~10–15% để giảm chi phí vận tải.
3. Kết luận
Mẫu biochar này đạt hầu hết các tiêu chí EBC cho cả Feed, Agro, Urban, Consumer, Basic Materials, thậm chí đủ chuẩn Feed+ (cao nhất). Đây là loại biochar chất lượng rất cao, có thể dùng:
• Làm phụ gia đất (soil amendment)
• Làm chất mang vi sinh (carrier for microbes)
• Ứng dụng trong xử lý môi trường, lọc nước, hấp phụ kim loại nặng
• Và thậm chí trong thức ăn chăn nuôi (Feed+).
Kết luận
Than tre VinaTap là một sản phẩm có giá trị cao, không chỉ thân thiện với môi trường mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong cuộc sống hàng ngày. Với quy trình sản xuất hiện đại, chất lượng đảm bảo và nhiều ứng dụng phong phú, than tre VinaTap đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường. Khách hàng có thể dễ dàng tìm mua sản phẩm qua nhiều kênh phân phối với mức giá hợp lý, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo vệ môi trường.
Than tre VinaTap
Than tre VinaTap
Than tre VinaTap